Để nối tiếp phần 1 trong chuỗi Cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung ngày hôm nay mình tiếp tục viết về phần 2 .Việc nắm rõ ngữ pháp tiếng Trung cơ bản là một điều rất quan trọng nếu bạn muốn học tiếng Trung cơ bản có hiệu quả.

Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung -p2
Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung -p2

Cùng học Các cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung cơ bản (P2)

Trong phần trước, mình đã giới thiệu 3 mẫu câu tiếng trung cơ bản nhất. Hôm nay, chúng ta hãy cùng học một vài dạng đặc biệt của cấu trúc câu có vị ngữ là động từ.
Cấu trúc 4: Câu chữ “” – “字句
Mẫu câu:

[Chủ ngữ] + + [Tân ngữ]

– Chữ “是” có tác dụng phán đoán mỗi quan hệ giữa chủ ngữ và tân ngữ.

– Trong câu chữ “是”, chủ ngữ và tân ngữ thường có quan hệ tương đồng hoặc quan hệ sở thuộc.

VD:

– 这是书。

/Zhè shì shū/

Đây là sách.

– 他是我们的朋友。

/Tā shì wǒmen de péngyǒu/

Cậu ấy là bạn chúng tôi.

*Mở rộng

Cấu trúc: [Chủ ngữ] + + (danh từ/đại từ nhân xưng/ hình dung từ) + – nhấn mạnh ý sở hữu.

VD:

– 这本书是李老师的。

/Zhè běn shū shì lǐ lǎoshī de/

Cuốn sách này là của thầy Lí.

– 那根笔是我的。

/Nà gēn bǐ shì wǒ de/

Cái bút đó là của tôi.

– Dạng phủ định: thêm “不” vào trước “是”.

– Để tạo câu hỏi, thêm “吗” vào cuối câu hoặc thay “是” bằng “是不是”.

Cấu trúc 5: Câu chữ “” – “字句

Mẫu câu:

[Chủ ngữ] + + [Tân ngữ]

– Câu chữ “有” thường mang một trong hai ý nghĩa sau:

a/. “有” mang nghĩa “tồn tại, hiện có”.

– Biểu thị ý tại một địa điểm hoặc một thời gian xác định có sự tồn tại của người hoặc sự vật.

– Cấu trúc cơ bản là:

[Thời gian, địa điểm] + + [Cụm danh từ]

VD:

– 教室里有很多学生。

/Jiàoshì li yǒu hěnduō xuéshēng/

Trong phòng học có rất nhiều học sinh.

– 唐代有位著名诗人,叫李白。

/Táng dài yǒu wèi zhùmíng shīrén, jiào LǐBái/

Đời Đường có một vị thi nhân nổi tiếng, tên là Lí Bạch

b/. “有” mang nghĩa “sở hữu, có”

– Cấu trúc cơ bản:

[Cụm danh từ] + + [Cụm danh từ]

VD:

人人都有两只手。

/Rén rén dōu yǒu liǎng zhī shǒu/

Ai cũng có hai tay.

– 我有很多朋友。

/Wǒ yǒu hěnduō péngyǒu/

Tôi có rất nhiều bạn.

c/. “有” biểu thị có một tình huống mới cụ thể nào đó xảy ra hoặc xuất hiện.

– Trong dạng câu này, phía sau “有” thường có thêm “了” biểu thị nghĩa thay đổi.

– Mẫu câu cơ bản:

[Cụm danh từ] + + () + [Động từ/Danh từ]

VD:

– 最近,他的汉语有了明显的进步。

/Zuìjìn, tā de hànyǔ yǒule míngxiǎn de jìnbù/
Gần đây, tiếng Trung của cậu ấy có những tiến bộ rõ rệt.

– 近几年,教育又有了很大的发展。

/Jìn jǐ nián, jiàoyù yòu yǒule hěn dà de fǎ zhǎn/

Những năm gần đây, nền giáo dục đã có những bước phát triển lớn.

*Mở rộng:

– Dạng phủ định: thêm “没” vào trước “有”. Sau khi phủ định, nếu không phải trong các câu đặc biệt, trước tân ngữ không thể mang số lượng.

VD:

– 我没有时间,不能陪你上街了。

/Wǒ méiyǒu shíjiān, bùnéng péi nǐ shàng jiēle/
Tôi không có thời gian, không thể cùng cậu đi dạo phố được.

– 我没有自行车。(v)    *我没有一辆自行车。(x)

/Wǒ méiyǒu zìxíngchē/

Tôi không có xe đạp.

– Để tạo câu hỏi, thêm “吗” vào cuối câu hoặc thay “有” bằng “有没有”.

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cơ bản - p2 (Ảnh minh họa)
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cơ bản – p2 (Ảnh minh họa)

Đã hết phần 2 trong chuỗi học cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cơ bản rồi,LIKE + SHARE nếu bài viết này hữu ích cho bạn nhé.Đừng quên comment bên dưới nếu bạn chưa hiểu lắm 😉

(Học Các cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung cơ bản – Bloghoctiengtrung.com)

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here